學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兵刃
兵刃
bīng
rèn
[ㄅㄧㄥ ㄖㄣˋ]
BINH NHẬN
1.
vũ khí (có lưỡi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
官兵
guānbīng
sĩ quan và binh lính
出兵
chūbīng
điều động quân đội
當兵
dāngbīng
phục vụ trong quân đội
兵馬
bīngmǎ
binh mã
帶兵
dàibīng
dẫn dắt quân đội
派兵
pàibīng
phái quân
逐字解
Từng chữ trong từ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
刃
nhận, nhẫn
vật có lưỡi dao, dụng cụ cắt, lưỡi dao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
病人
bìngrén
người bệnh
冰人
bīngrén
冰人 — (cổ) người làm mai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兵刃 nghĩa là gì? · Kaori Dict