- 1.quản lý
- 2.giám đốc
- 3.Lượng từ: 個|个[ge4], 位[wei4], 名[ming2]

例句Câu ví dụ
- 1
經理在辦公室等你。
jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ
Giám đốc đang chờ anh ở văn phòng
- 2
經理安排我接待客人。
jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén
Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách
- 3
經理正在考慮這個方案。
jīng lǐ zhèng zài kǎo lǜ zhè ge fāng àn
Giám đốc đang xem xét phương án này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.