學華語Kaori Dict

已經

giản thể: 已经

jīng

ㄧˇ ㄐㄧㄥ

DĨ KINH

HSK 2TOCFL 2Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    事情已經過去了,別想了。

    shì qing yǐ jīng guò qù le bié xiǎng le

    Việc đã qua rồi, đừng nghĩ nữa

  • 2

    聲明已經公布了。

    shēng míng yǐ jīng gōng bù le

    Thông báo đã được công bố

  • 3

    對方已經同意了。

    duì fāng yǐ jīng tóng yì le

    Phía đối lập đã đồng ý

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (已) – đã: Con rắn đã cuộn xong vòng, đầu thu về — mọi việc ĐÃ rồi, quá khứ DĨ vãng.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

已经 nghĩa là gì? · Kaori Dict