- 1.thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
- 2.ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày

例句Câu ví dụ
- 1
我經常坐地鐵。
wǒ jīng cháng zuò dì tiě
Tôi thường đi tàu điện ngầm
- 2
我們經常交流經驗。
wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn
Chúng ta thường trao đổi kinh nghiệm
- 3
要經常鍛煉身體。
yào jīng cháng duàn liàn shēn tǐ
Phải tập thể dục thường xuyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.