學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nếmmáy dịch

chángTHƯỜNG

  1. 1.nếm; thử (đồ ăn)
  2. 2.trải nghiệm
  3. 3.(văn học) từng; một lần

chángTHƯỜNG

  1. 1.nếm; trải nghiệm (biến thể của 嘗|尝[chang2])

chángTHƯỜNG

  1. 1.biến thể cũ của 嘗|尝[chang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

尝 (形声。从旨,尚声。旨”,滋味美。本义辨别滋味,品尝) 同本义 天子乃以雏尝黍。--《礼记·月令》 臣先尝之。--《礼记·曲礼》 不敢尝。--《论语》 百鬼迪尝。--《汉书·礼乐志》 尝其旨否。--《诗·小雅·甫田》 又如尝酒;尝食(试辨食物的味道);尝酎(祭祀的时候,尝一尝新酒的滋味) 尝试 尝,试也。--《小尔雅》 诸侯方睦于晋,臣请尝人,若何?--《左传·襄公十八年》 又如尝巧(试验其技巧);尝汤戏(正戏前加演的短戏) 经历 险阻艰难,备尝之矣。--《左传· 尝 cháng ①吃一点试试;辨别滋味~鲜。 ②曾经未~、何~。 【尝新】吃应时的新鲜蔬菜、水果等。 尝(噇)cháng ⒈辨别滋味~味。品~。卧薪~胆。〈喻〉经历险阻艰难,备~之矣(备全都)。 ⒉试,试一试~试。 ⒊曾经何~?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 尝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict