學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘗鮮
嘗鮮
giản thể:
尝鲜
cháng
xiān
[ㄔㄤˊ ㄒㄧㄢ]
THƯỜNG TIÊN
1.
nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
2.
(nghĩa bóng) thử cái gì mới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
海鮮
hǎixiān
hải sản
鮮明
xiānmíng
rõ ràng; rõ nét
鮮花
xiānhuā
hoa
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
鮮
xiān
tươi
嘗
cháng
nếm; thử (đồ ăn)
鮮艷
xiānyàn
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
嘗
thường
nếm
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
長線
chángxiàn
dài hạn
長籼
chángxiān
gạo hạt dài (gạo Ấn Độ, khác với gạo hạt tròn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘗鮮 nghĩa là gì? · Kaori Dict