例句Câu ví dụ
- 1
羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。
Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。
Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.
- 2
托雷斯把球踢給了隊友。
tuō léi Sī bǎ qiú tī gěi le duìyǒu。
Torres đá bóng cho đồng đội
- 3
傑克快速擲界外球給他的隊友。
Jiékè kuàisù zhì jiè wài qiú gěi tā de duìyǒu。
Jack ném bóng nhanh vào cho đồng đội của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
