學華語Kaori Dict

隊友

giản thể: 队友

duìyǒu

ㄉㄨㄟˋ ㄧㄡˇ

ĐỘI HỮU

  1. 1.đồng đội; thành viên cùng đội

例句Câu ví dụ

  • 1

    羅納爾多的隊友傳給他一個高球,他縱身一跳,頭球進門。

    Luónàěrduō de duìyǒu chuángěi tā yīge gāoqiú, tā zòngshēn yī tiào, tóuqiú jìnmén。

    Đồng đội của Ronaldo đã chuyền bóng cao cho anh, anh nhảy lên và đánh đầu vào lưới.

  • 2

    托雷斯把球踢給了隊友。

    tuō léi Sī bǎ qiú tī gěi le duìyǒu。

    Torres đá bóng cho đồng đội

  • 3

    傑克快速擲界外球給他的隊友。

    Jiékè kuàisù zhì jiè wài qiú gěi tā de duìyǒu。

    Jack ném bóng nhanh vào cho đồng đội của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

隊友 nghĩa là gì? · Kaori Dict