學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸替
裸替
luǒ
tì
[ㄌㄨㄛˇ ㄊㄧˋ]
LOÃ THẾ
1.
diễn viên đóng thế cảnh nude
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
替
tì
thay thế cho
代替
dàitì
thay thế; thay cho
替代
tìdài
thay thế cho
交替
jiāotì
thay thế
接替
jiētì
thay thế
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
裸
luǒ
khỏa thân
替換
tìhuàn
thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
替
thế
thay thế, thay đổi, thay bằng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
裸體
luǒtǐ
khỏa thân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸替 nghĩa là gì? · Kaori Dict