學華語Kaori Dict

交替

jiāo

ㄐㄧㄠ ㄊㄧˋ

GIAO THẾ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.thay thế
  2. 2.luân phiên; lần lượt

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天陽光明媚,福祿綿長;春夏秋冬四時交替,井然有序,絕對不會有偏差,諸事如意,維持盛泰。

    chūntiān yángguāngmíngmèi, fú lù miáncháng; chūnxiàqiūdōng sìshí jiāotì, jǐngrányǒuxù, juéduì bùhuì yǒu piānchā, zhūshì rúyì, wéichí chéng Tài。

    Mùa xuân nắng đẹp, phúc lộc dài lâu; qua bốn mùa xuân-hạ-thu-đông thay đổi, có trật tự, tuyệt đối không sai lệch, mọi việc đều thuận lợi, duy trì sự thịnh vượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交替 nghĩa là gì? · Kaori Dict