- 1.thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡替換。
wǒ xǐhuan tìhuàn。
Tôi thích thay đổi
- 2
湯姆被瑪麗替換下來。
Tāngmǔ bèi Mǎlì tìhuàn xiàlai。
Tom bị Mary thay thế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.