學華語Kaori Dict

替換

giản thể: 替换

huàn

ㄊㄧˋ ㄏㄨㄢˋ

THẾ HOÁN

HSK 7-9V
  1. 1.thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡替換。

    wǒ xǐhuan tìhuàn。

    Tôi thích thay đổi

  • 2

    湯姆被瑪麗替換下來。

    Tāngmǔ bèi Mǎlì tìhuàn xiàlai。

    Tom bị Mary thay thế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

替換 nghĩa là gì? · Kaori Dict