學華語Kaori Dict

弗雷

léi

ㄈㄨˊ ㄌㄟˊ

PHẤT LÔI

  1. 1.Freyr (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有弗雷迪的消息嗎?

    nǐ yǒu Fúléi dí de xiāoxi ma?

    Anh có tin tức về Freddie không

  • 2

    弗雷留給了他的妻子一大筆財富。

    Fúléi liúgěi le tā de qīzi yī dàbǐ cáifù。

    Fred để lại cho vợ mình một khoản tài sản lớn

  • 3

    弗雷德總是說謊。

    Fúléi dé zǒngshì shuōhuǎng。

    Fred luôn nói dối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弗雷 nghĩa là gì? · Kaori Dict