學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弗蘭茲
弗蘭茲
giản thể:
弗兰兹
Fú
lán
zī
[ㄈㄨˊ ㄌㄢˊ ㄗ]
PHẤT LAN TƯ
1.
Franz (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
茲
zī
bây giờ
蘭花
lánhuā
cymbidium
無遠弗屆
wúyuǎnfújiè
mở rộng khắp toàn cầu (thành ngữ)
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
弗
fú
dùng trong phiên âm
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
逐字解
Từng chữ trong từ
弗
phất
Không, phủ định
蘭
lan
hoa lan
茲
tư, từ
Bây giờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弗蘭茲 nghĩa là gì? · Kaori Dict