字義Nghĩa
Bây giờmáy dịch
zīTƯ
- 1.bây giờ
- 2.đây
- 3.này
cíTỪ
- 1.茲 — dùng trong龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]
字源Chiết tự
組詞Từ chứa chữ này
- 茲因vì
- 茲沃勒Zwolle (Hà Lan)
- 茲事體大đây không phải chuyện nhỏ (thành ngữ)
- 茲卡病毒virus Zika (Đài Loan)
- 利茲Leeds
- 畢茲QNB (quinuclidinyl benzilate)
- 羅茲Łódź, thành phố lớn thứ ba của Ba Lan
- 蓋茲Gates (tên)
- 赫茲Hertz (tên)
- 赫茲hertz (Hz), đơn vị tần số