學華語Kaori Dict

赫茲

giản thể: 赫兹

ㄏㄜˋ ㄗ

HÁCH TƯ

  1. 1.Hertz (tên)
  2. 2.Heinrich Hertz (1857-1894), nhà vật lý và khí tượng học người Đức, người tiên phong trong nghiên cứu bức xạ điện từ

Cách đọc khác:hèzīhertz (Hz), đơn vị tần số

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赫茲 nghĩa là gì? · Kaori Dict