- 1.tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
- 2.có thể làm phiền bạn (làm gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
女王為公爵夫人費心做了很多。
nǚwáng wèi gōngjuéfūrén fèixīn zuò le hěn duō。
Hoàng hậu đã tốn rất nhiều công sức cho bà Công nương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.