學華語Kaori Dict

費心

giản thể: 费心

fèixīn

ㄈㄟˋ ㄒㄧㄣ

PHÍ TÂM

TOCFL 6
  1. 1.tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
  2. 2.có thể làm phiền bạn (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    女王為公爵夫人費心做了很多。

    nǚwáng wèi gōngjuéfūrén fèixīn zuò le hěn duō。

    Hoàng hậu đã tốn rất nhiều công sức cho bà Công nương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

费心 nghĩa là gì? · Kaori Dict