- 1.tốn thời gian
- 2.mất thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
做飯太費時間了。
zuòfàn tài fèishí jiān le。
Nấu ăn quá tốn thời gian.
- 2
乘公交車費時。
chéng gōngjiāochē fèishí。
Đi xe buýt tốn thời gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.