學華語Kaori Dict

費時

giản thể: 费时

fèishí

ㄈㄟˋ ㄕˊ

PHÍ THỜI

TOCFL 5
  1. 1.tốn thời gian
  2. 2.mất thời gian

例句Câu ví dụ

  • 1

    做飯太費時間了。

    zuòfàn tài fèishí jiān le。

    Nấu ăn quá tốn thời gian.

  • 2

    乘公交車費時。

    chéng gōngjiāochē fèishí。

    Đi xe buýt tốn thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

費時 nghĩa là gì? · Kaori Dict