學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chi phímáy dịch

fèiPHÍ

  1. 1.tốn
  2. 2.tiêu phí
  3. 3.phí

FèiPHÍ

  1. 1.họ [Fei4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

费  (形声。从贝,弗声。从贝”表示与钱财有关。本义花费 同本义 费,散财用也。--《说文》 费,耗也。--《广雅》 非爱其费也。--《吕氏春秋·安死》。注财也。” 君子惠而不费。--《论语·尧曰》 上不费粟,民不慢农。--《商君书·垦令》 又如费耗(费用);费钞(花费钱钞);费钞费贯(耗贯钱财);费出(花费,支出) 耗损 费神伤魂。--《吕氏春秋·禁塞》 伤形费神。--《墨子·所染》 用咫尺之木,不费一朝之事。--《韩非子·外储说左上》 又如费眼(耗损眼力); 费 fèi ⒈消耗,花掉~尽心机。花~太大。~劲。~时间。莫浪~。 ⒉费用,为某种需要所使用的款项军~。学~。旅~。电~。 ⒊ 【费解】不好懂他说的这句话太~解。 费fú 1.违背,不顺利。 费bì 1.古地名。春秋鲁邑,在今山东省费县西北。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 费 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict