學華語Kaori Dict

學費

giản thể: 学费

xuéfèi

ㄒㄩㄝˊ ㄈㄟˋ

HỌC PHÍ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.học phí
  2. 2.tiền học
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    學費一年兩萬塊。

    xué fèi yī nián liǎng wàn kuài

    Phí học phí là hai vạn nhân dân tệ một năm.

  • 2

    今天是交學費的最後一天,我銀行卡里沒錢了。

    jīntiān shì jiāo xuéfèi de zuìhòuyītiān, wǒ yínhángkǎ lǐ méi qián le。

    Hôm nay là ngày cuối cùng nộp tiền học phí, nhưng tài khoản ngân hàng của tôi không còn tiền

  • 3

    我工作是為了攢大學學費。

    wǒ gōngzuò shì wèile zǎn dàxué xuéfèi。

    Tôi làm việc để tiết kiệm tiền đóng học phí đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学费 nghĩa là gì? · Kaori Dict