花肥
huāféi
[ㄏㄨㄚ ㄈㄟˊ]
HOA PHÌ
- 1.phân bón cho hoa trong chậu
- 2.phân bón dùng để thúc đẩy ra hoa ở cây trồng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.