例句Câu ví dụ
- 1
上個月我在話費上花了很多錢。
shànggèyuè wǒ zài huàfèi shàng huā le hěn duō qián。
Tháng trước tôi đã chi rất nhiều tiền cho hóa đơn điện thoại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 費PHÍ (費) – tốn kém: Tiền của (貝) bị dây cung (弗) bắn văng đi — tiêu TỐN, lãng PHÍ, học PHÍ bay vèo.
