例句Câu ví dụ
- 1
我室友是個話癆。
wǒ shìyǒu shì gě huàláo。
Bạn trọ của tôi rất hay nói
- 2
我的室友在學中文。
wǒ de shìyǒu zài xué Zhōngwén。
Bạn cùng phòng tôi đang học tiếng Trung
- 3
我是保羅,你的室友。
wǒ shì Bǎoluó, nǐ de shìyǒu。
Mình là Paul, người bạn cùng phòng của ngài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 友HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
