學華語Kaori Dict

室友

shìyǒu

ㄕˋ ㄧㄡˇ

THẤT HỮU

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我室友是個話癆。

    wǒ shìyǒu shì gě huàláo。

    Bạn trọ của tôi rất hay nói

  • 2

    我的室友在學中文。

    wǒ de shìyǒu zài xué Zhōngwén。

    Bạn cùng phòng tôi đang học tiếng Trung

  • 3

    我是保羅,你的室友。

    wǒ shì Bǎoluó, nǐ de shìyǒu。

    Mình là Paul, người bạn cùng phòng của ngài.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (友) – bạn: Hai bàn tay (又 hựu) nắm chặt lấy nhau — tình bằng HỮU, BẠN bè.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

室友 nghĩa là gì? · Kaori Dict