事由
shìyóu
[ㄕˋ ㄧㄡˊ]
SỰ DO
- 1.nội dung chính
- 2.vấn đề
- 3.công việc
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.nguyên nhân của một sự cố
- 5.lý do
- 6.mục đích
- 7.chủ đề (của thư công việc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 由DO (由) – nguyên do: Thửa ruộng (田) nhú lên một cọng mầm — mọi thứ mọc lên đều có gốc, có lý DO, tự DO chọn lối.