學華語Kaori Dict

吳起

giản thể: 吴起

ㄨˊ ㄑㄧˇ

NGÔ KHỞI

  1. 1.Ngô Khởi (440-381 TCN), nhà lãnh đạo quân sự và chính trị thời Chiến Quốc (475-220 TCN), tác giả của Ngô tử 吳子|吴子[Wu2 zi3], một trong bảy cuốn binh thư kinh điển của Trung Quốc cổ đại, Vũ kinh thất thư 武經七書|武经七书[Wu3 jing1 Qi1 shu1]

Cách đọc khác:Wúqǐhuyện Ngô Khởi ở Diên An 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吳起 nghĩa là gì? · Kaori Dict