倒灌
dàoguàn
[ㄉㄠˋ ㄍㄨㄢˋ]
ĐÁO QUÁN
- 1.nước chảy ngược (do lũ lụt, thủy triều, gió, v.v.)
- 2.dòng chảy ngược
- 3.trào ngược (nước thải)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.