學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淤
淤
yū
[ㄩ]
Ứ
1.
bùn lắng
2.
bùn sông
3.
bị bồi lắng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
nghẽn bùn
5.
phồn thể của 瘀[yu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淤傷
yūshāng
bầm tím
淤塞
yūsè
nghẽn bùn
淤泥
yūní
bùn lắng
淤淺
yūqiǎn
bị bồi lắng
淤滯
yūzhì
bị bồi lắng
淤灌
yūguàn
tưới bón (bằng cách ngập nước)
淤積
yūjī
bị bồi lắng
淤血
yūxuè
biến thể của 瘀血[yu1 xue4]
逐字解
Từng chữ trong từ
淤
ứ, ứa
bùn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
與
yǔ
và
雨
yǔ
mưa
魚
yú
cá
玉
yù
ngọc
遇
yù
(dạng kết hợp) gặp gỡ; tình cờ gặp; gặp không kế hoạch
于
yú
đi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淤 nghĩa là gì? · Kaori Dict