- 1.liên quan
- 2.tương ứng
- 3.thích hợp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có quan hệ với nhau
- 5.(thống kê) tương quan

例句Câu ví dụ
- 1
這和天氣變化相關。
zhè hé tiān qì biàn huà xiāng guān
Điều này liên quan đến sự thay đổi thời tiết
- 2
相關關系不導致因果關系。
xiāngguān guānxi bù dǎozhì yīnguǒ guānxi。
Mối quan hệ tương quan không dẫn đến mối quan hệ nhân quả
- 3
我越是為考試學習,越是不會成功!我想這不會導致相關的因果關系。
wǒ yuè shì wèi kǎoshì xuéxí, yuè shì bùhuì chénggōng! wǒ xiǎng zhèbu huì dǎozhì xiāngguān de yīnguǒ guānxi。
Tôi càng học cho kỳ thi thì lại càng không thể thành công! Tôi nghĩ điều này không có mối quan hệ nhân quả liên quan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.