學華語Kaori Dict

貌美

màoměi

ㄇㄠˋ ㄇㄟˇ

MẠO MỸ

  1. 1.ngoại hình đẹp
  2. 2.xinh đẹp (ví dụ: phụ nữ trẻ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她確實年輕貌美,但她體質嬌弱。

    tā quèshí niánqīng màoměi, dàn tā tǐzhì jiāoruò。

    Cô ấy quả thực trẻ đẹp, nhưng sức khỏe cô rất yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貌美 nghĩa là gì? · Kaori Dict