例句Câu ví dụ
- 1
不要被外貌蒙蔽了。
bùyào bèi wàimào méngbì le。
Đừng bị ngoại hình đánh lừa.
- 2
難看的不是人的外貌,而是人的衣服。
nánkàn de bùshì rén de wàimào, érshì rén de yīfu。
Không phải người mà xấu, mà là trang phục của người đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
