學華語Kaori Dict

外貌

wàimào

ㄨㄞˋ ㄇㄠˋ

NGOẠI MẠO

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hình dáng
  2. 2.ngoại hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要被外貌蒙蔽了。

    bùyào bèi wàimào méngbì le。

    Đừng bị ngoại hình đánh lừa.

  • 2

    難看的不是人的外貌,而是人的衣服。

    nánkàn de bùshì rén de wàimào, érshì rén de yīfu。

    Không phải người mà xấu, mà là trang phục của người đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外貌 nghĩa là gì? · Kaori Dict