貌美如花
màoměirúhuā
[ㄇㄠˋ ㄇㄟˇ ㄖㄨˊ ㄏㄨㄚ]
MẠO MỸ NHƯ HOA
- 1.(người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ)
- 2.xinh đẹp

例句Câu ví dụ
- 1
你負責賺錢養家,我負責貌美如花。
nǐ fùzé zhuànqián yǎngjiā, wǒ fùzé màoměirúhuā。
Bạn lo kiếm tiền nuôi gia đình, tôi thì lo đẹp như hoa。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.