學華語Kaori Dict

貌美如花

màoměihuā

ㄇㄠˋ ㄇㄟˇ ㄖㄨˊ ㄏㄨㄚ

MẠO MỸ NHƯ HOA

  1. 1.(người phụ nữ) đẹp như hoa (thành ngữ)
  2. 2.xinh đẹp

例句Câu ví dụ

  • 1

    你負責賺錢養家,我負責貌美如花。

    nǐ fùzé zhuànqián yǎngjiā, wǒ fùzé màoměirúhuā。

    Bạn lo kiếm tiền nuôi gia đình, tôi thì lo đẹp như hoa。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貌美如花 nghĩa là gì? · Kaori Dict