面子
miànzi
[ㄇㄧㄢˋ ㄗ˙]
DIỆN TỬ
HSK 5TOCFL 5N
- 1.bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó
- 2.thể diện; sĩ diện
Cách đọc khác:miànzi — bột (dược phẩm)

例句Câu ví dụ
- 1
別不給我面子。
bié bù gěi wǒ miàn zi
Đừng làm tôi mất mặt
- 2
她設法保住面子。
tā shèfǎ bǎozhù miànzi。
Cô ấy cố gắng giữ thể diện.
- 3
礙於面子小明沒有說實話。
àiyú miànzi xiǎo Míng méiyǒu shuōshíhuà。
Vì ngại mặt mũi, Tiểu Minh không dám nói thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.