學華語Kaori Dict

考驗

giản thể: 考验

kǎoyàn

ㄎㄠˇ ㄧㄢˋ

KHẢO NGHIỆM

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.thử thách
  2. 2.đưa vào thử thách
  3. 3.thử nghiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khó khăn, thử thách nghiêm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一次大的考驗。

    zhè shì yī cì dà de kǎo yàn

    Đây là một lần kiểm tra lớn.

  • 2

    他總結了這次考驗的經驗。

    tā zǒng jié le zhè cì kǎo yàn de jīng yàn

    Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm từ lần thử thách này

  • 3

    湯姆的嚴酷考驗遠沒有結束。

    Tāngmǔ de yánkù kǎoyàn yuǎn méiyǒu jiéshù。

    Cuộc thử thách khắc nghiệt của Tom vẫn chưa kết thúc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考验 nghĩa là gì? · Kaori Dict