學華語Kaori Dict

考研

kǎoyán

ㄎㄠˇ ㄧㄢˊ

KHẢO NGHIÊN

  1. 1.dự thi đầu vào chương trình sau đại học

例句Câu ví dụ

  • 1

    大學畢業以後我也想考研究生。

    dàxué bìyè yǐhòu wǒ yě xiǎng kǎoyán jiū shēng。

    Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi cũng muốn thi vào học viện cao cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考研 nghĩa là gì? · Kaori Dict