例句Câu ví dụ
- 1
大學畢業以後我也想考研究生。
dàxué bìyè yǐhòu wǒ yě xiǎng kǎoyán jiū shēng。
Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi cũng muốn thi vào học viện cao cấp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
