學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驗傷
驗傷
giản thể:
验伤
yàn
shāng
[ㄧㄢˋ ㄕㄤ]
NGHIỆM THƯƠNG
1.
giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經驗
jīngyàn
kinh nghiệm
實驗
shíyàn
thí nghiệm
受傷
shòushāng
bị thương
傷
shāng
làm bị thương
傷心
shāngxīn
đau buồn
體驗
tǐyàn
trải nghiệm
考驗
kǎoyàn
thử thách
試驗
shìyàn
thí nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
驗
nghiệm
kiểm tra, kiểm nghiệm
傷
thương
chấn thương, tổn thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筵上
yánshǎng
tiệc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驗傷 nghĩa là gì? · Kaori Dict