字義Nghĩa
kiểm tra, kiểm nghiệmmáy dịch
yànNGHIỆM
- 1.kiểm tra
- 2.thử
- 3.nghiệm
yànNGHIỆM
- 1.biến thể của 驗|验[yan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
验 (形声。从马。佥声。本义马名) 同本义 验,马名。--《说文》 证据;凭证 何以为验。--《史记·晋世家》 商君之法,舍人无验者坐之。--《史记·商君列传》 又如验左(佐证;证据) 效验,灵验 自然之验。--《史记·货殖列传》 又如验方(有效验的药方);明效大验(极为显著的效验) 征象;征兆 黄为物熟验,白为人老效。--《论衡》 验 检查;检验 亦验其辞于正前。--《战国策·齐策》 验之以理。--《吕氏春 验(驗、騰)yàn ⒈检查,察看~血。~光。~收。~证。 ⒉效果效~。应~。 ⒊〈古〉证据,凭证何以为~?
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 验证kiểm tra và xác minh
- 验收kiểm tra và chấp nhận
- 验伤giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)
- 验光khám mắt
- 验定đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra
- 验尿làm xét nghiệm nước tiểu
- 验尸khám nghiệm tử thi
- 验方đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng
- 验明xác minh
- 验核kiểm tra
- 经验kinh nghiệm
- 实验thí nghiệm
- 体验trải nghiệm
- 考验thử thách
- 试验thí nghiệm
- 实验室phòng thí nghiệm