- 1.kinh nghiệm
- 2.trải nghiệm

例句Câu ví dụ
- 1
我們經常交流經驗。
wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn
Chúng ta thường trao đổi kinh nghiệm
- 2
他具有豐富的經驗。
tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn
Anh ấy có kinh nghiệm phong phú
- 3
這份工作要求有經驗。
zhè fèn gōng zuò yāo qiú yǒu jīng yàn
Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.