學華語Kaori Dict

經驗

giản thể: 经验

jīngyàn

ㄐㄧㄥ ㄧㄢˋ

KINH NGHIỆM

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.kinh nghiệm
  2. 2.trải nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們經常交流經驗。

    wǒ men jīng cháng jiāo liú jīng yàn

    Chúng ta thường trao đổi kinh nghiệm

  • 2

    他具有豐富的經驗。

    tā jù yǒu fēng fù de jīng yàn

    Anh ấy có kinh nghiệm phong phú

  • 3

    這份工作要求有經驗。

    zhè fèn gōng zuò yāo qiú yǒu jīng yàn

    Công việc này yêu cầu có kinh nghiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经验 nghĩa là gì? · Kaori Dict