學華語Kaori Dict

媒體

giản thể: 媒体

méi

ㄇㄟˊ ㄊㄧˇ

MÔI THỂ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

例句Câu ví dụ

  • 1

    媒體報道了這個事件。

    méi tǐ bào dào le zhè ge shì jiàn

    Thông tin đã được báo chí đưa tin

  • 2

    媒體都在關注這個話題。

    méi tǐ dōu zài guān zhù zhè ge huà tí

    Các phương tiện truyền thông đều quan tâm đến chủ đề này

  • 3

    發言人回應了媒體的議題。

    fā yán rén huí yìng le méi tǐ de yì tí

    Người phát ngôn đã phản hồi chủ đề của truyền thông

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

媒体 nghĩa là gì? · Kaori Dict