
例句Câu ví dụ
- 1
排球隊在體育館練習。
pái qiú duì zài tǐ yù guǎn liàn xí
Đội bóng chuyền đang tập luyện tại phòng gym
- 2
我去Koushien體育館。
wǒqù K o u s h i e n tǐyùguǎn。
Tôi đi đến sân vận động Koushien
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.