- 1.sưu tầm trong bảo tàng hoặc thư viện
- 2.bộ sưu tập bảo tàng
- 3.tài liệu lưu trữ thư viện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.