學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiến trúc công cộngmáy dịch

guǎnQUÁN

  1. 1.biến thể của 館|馆[guan3]

guǎnQUÁN

  1. 1.toà nhà
  2. 2.cửa hàng
  3. 3.thuật ngữ cho một số cơ sở dịch vụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

馆 (形声。从食,官声。馆”,供宿供膳,所以从食”。它的异体字作舘”,说明馆”属于房舍一类。本义高级客舍,宾馆) 同本义 馆,客舍也。--《说文》 五十里有市,市有候馆◎馆有积。--《周礼·遗人》 适子之馆兮。--《诗·郑风·缁衣》 于豳斯馆。--《诗·大雅·公刘》 晋师三日馆谷。--《左传·僖公二十八年》 楚公子围聘于郑,…将入馆。--《左传·昭公元年》 郑穆公使视客馆,则束载,厉兵秣马矣。--《左传·僖公三十三年》 又如馆人(负责管理馆舍招待宾客的人);馆客(接待宾客, 馆(舘)guǎn ⒈接待宾客或旅客居住或食宿的房屋宾~。旅~。 ⒉某些服务性的商店饭~。茶~儿。美容~。 ⒊外交人员在别国常驻的处所领事~。大使~。 ⒋展示物品、陈列文物或进行文化活动的场所展览~。博物~。文化~。图书~。科技~。 ⒌〈古〉教书的地方蒙~。家~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thực) chỉ nghĩa, [guān] chỉ âm.

nhà công cộng 官 nơi cung cấp thức ăn 饣; 官 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 馆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict