學華語Kaori Dict

館陶縣

giản thể: 馆陶县

Guǎntáoxiàn

ㄍㄨㄢˇ ㄊㄠˊ ㄒㄧㄢˋ

QUÁN ĐÀO HUYỆN

  1. 1.huyện Guantao ở Handan 邯鄲|邯郸[Han2 dan1], Hà Bắc

Cách đọc khác:GuǎntáoXiàn館陶縣 — Guantao, một huyện thuộc thành phố Handan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 Shi4], tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馆陶县 nghĩa là gì? · Kaori Dict