- 1.bằng văn bản
- 2.viết

例句Câu ví dụ
- 1
哲學不是書面上的學問,而是一種生活的方式。
zhéxué bùshì shūmiàn shàng de xuéwèn, érshì yīzhǒng shēnghuó de fāngshì。
Philosophy không phải là học thuật trên giấy, mà là một cách sống
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.