學華語Kaori Dict

書面

giản thể: 书面

shūmiàn

ㄕㄨ ㄇㄧㄢˋ

THƯ DIỆN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.bằng văn bản
  2. 2.viết

例句Câu ví dụ

  • 1

    哲學不是書面上的學問,而是一種生活的方式。

    zhéxué bùshì shūmiàn shàng de xuéwèn, érshì yīzhǒng shēnghuó de fāngshì。

    Philosophy không phải là học thuật trên giấy, mà là một cách sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書面 nghĩa là gì? · Kaori Dict