疏放
shūfàng
[ㄕㄨ ㄈㄤˋ]
SƠ PHÓNG
- 1.lập dị
- 2.phóng túng
- 3.tự do và không theo lối thông thường (văn phong)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.