例句Câu ví dụ
- 1
那麼您有時間過來登個記,和房主見個面,再談談具體事情。
nàme nín yǒushí jiān guòlái dēng gě jì, hé fángzhǔ jiàn gě miàn, zài tántán jùtǐ shìqing。
Vậy thì anh có thời gian đến đăng ký, gặp chủ nhà, rồi bàn bạc chuyện cụ thể.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
