學華語Kaori Dict

房主

fángzhǔ

ㄈㄤˊ ㄓㄨˇ

PHÒNG CHỦ

  1. 1.chủ nhà
  2. 2.chủ sở hữu nhà

例句Câu ví dụ

  • 1

    那麼您有時間過來登個記,和房主見個面,再談談具體事情。

    nàme nín yǒushí jiān guòlái dēng gě jì, hé fángzhǔ jiàn gě miàn, zài tántán jùtǐ shìqing。

    Vậy thì anh có thời gian đến đăng ký, gặp chủ nhà, rồi bàn bạc chuyện cụ thể.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

房主 nghĩa là gì? · Kaori Dict