- 1.đừng nhắc nữa
- 2.đừng nói đến
- 3.bỏ qua chủ đề này

例句Câu ví dụ
- 1
他那個樣子啊,別提了!
tā nàge yàngzi a, biétíle!
Cái bộ dạng đó của anh ta, đừng nhắc đến nữa!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.