學華語Kaori Dict

別提了

giản thể: 别提了

biéle

ㄅㄧㄝˊ ㄊㄧˊ ㄌㄜ˙

BIỆT ĐỀ LIỄU

HSK 7-9
  1. 1.đừng nhắc nữa
  2. 2.đừng nói đến
  3. 3.bỏ qua chủ đề này

例句Câu ví dụ

  • 1

    他那個樣子啊,別提了!

    tā nàge yàngzi a, biétíle!

    Cái bộ dạng đó của anh ta, đừng nhắc đến nữa!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別提了 nghĩa là gì? · Kaori Dict