- 1.đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng

例句Câu ví dụ
- 1
別看他們。
biékàn tāmen。
Đừng nhìn họ.
- 2
別看這樣的書。
biékàn zhèyàng de shū。
Đừng đọc loại sách ấy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.