學華語Kaori Dict

別看

giản thể: 别看

biékàn

ㄅㄧㄝˊ ㄎㄢˋ

BIỆT KHÁN

HSK 7-9Conj
  1. 1.đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng

例句Câu ví dụ

  • 1

    別看他們。

    biékàn tāmen。

    Đừng nhìn họ.

  • 2

    別看這樣的書。

    biékàn zhèyàng de shū。

    Đừng đọc loại sách ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別看 nghĩa là gì? · Kaori Dict