- 1.chứ đừng nói đến; huống hồ

例句Câu ví dụ
- 1
別說謊!
biéshuō huǎng !
Đừng nói dối!
- 2
別說這個。
biéshuō zhège。
Đừng nói chuyện này.
- 3
別說粗話了!
biéshuō cūhuà le!
Đừng nói tục nữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.