例句Câu ví dụ
- 1
我的表慢了五分鐘。
wǒ de biǎo màn le wǔ fēn zhōng
Đồng hồ của tôi chậm năm phút
- 2
一分鐘有六十秒。
yì fēn zhōng yǒu liù shí miǎo
Một phút có 60 giây
- 3
比賽暫停了五分鐘。
bǐ sài zàn tíng le wǔ fēn zhōng
Trận đấu tạm dừng năm phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 鐘CHUNG (鐘) – chuông: Khối kim loại (釒) to bằng đứa trẻ (童) treo trên tháp — quả CHUÔNG đồng, CHUNG thanh ngân nga báo giờ.
