例句Câu ví dụ
- 1
請把垃圾分類。
qǐng bǎ lā jī fēn lèi
Vui lòng phân loại rác
- 2
郵局根據寄信地址將郵件進行分類。
yóujú gēnjù jì xìn dìzhǐ jiāng yóujiàn jìnxíng fēnlèi。
Bưu cục phân loại thư theo địa chỉ gửi thư
- 3
需新建兩個分類。
xū Xīnjiàn liǎng gě fēnlèi。
Cần phải tạo ra hai danh mục mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
